Bảng thiết bị báo cháy Hochiki

Bảng thiết bị báo cháy Hochiki

BẢNG THIẾT BỊ BÁO CHÁY HOCHIKI

LƯU HÀNH NỘI BỘ – CÓ GIÁ TRỊ TỪ 01/01/2018 ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI

 

I. THIẾT BỊ BÁO CHÁY QUY ƯỚC (CONVENTIONAL) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL / EN54

 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY HCV (KHÔNG KÈM ÁCQUY)

  MODEL   XUT XỨ
2 ZONES. Không kèm ác quy HCV-2 UK
4 ZONES. Không kèm ác quy HCV-4 UK
8 ZONES. Không kèm ác quy HCV-8 UK
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-2 HCV2-RA UK
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-4 HCV4-RA UK
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-8 HCV8-RA UK
 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY + ĐIU KHIN XKHÍ (KHÔNG KÈM ÁCQUY) – MI 

2 ZONES. Dùng cho báo cháy. Không kèm ác quy HCA-2 USA
4 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-4 USA
8 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-8 USA
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCA HCA-RA USA
 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY (KHÔNG KÈM ÁC QUY), HCP-1000 SERIES

8 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
16 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
24 ZONE. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
8 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
32 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
40 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
48 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
56 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
64 ZONE . Không kèm ác quy HCP-1008E Canada
Hiển thị phụ 8-32 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(32) Canada
Hiển thị phụ 40-64 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(64) Canada

PHKIN CHO TRUNG TÂM BÁO CHÁY

Khối chính 8 zone, mở rộng lên 24 vùng + Bộ nguồn 6A của HCP-1008E HMCC-1024-6 Canada
Khối hiển thị, mở rộng 48 vùng của HCP-1008E. HECH-1048 Canada
Vỏ tủ báo cháy 32-72 vùng HCP-1008E HBB-1072 Canada
Bo mở rộng 8 zone cho tủ HCP-1008E HDM-1008 Canada
Bo 4 ngõ ra cho tủ HCP-1008E HSGM-1004 Canada
Bo 8 ngõ ra relay cho tủ HCP-1008E HRM-1008 Canada
Bo mạch chính của tủ HCP-1008E, 6A HCP-1008E MB Canada
Bo hiển thị 24 vùng và điều khiển của tủ HCP-1008E HCP-1008E CTR Canada
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-2 HCV-2 MB Canada
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-4 HCV-4 MB Canada
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-8 HCV-8 MB Canada

 

ĐU BÁO KHÓI –  ĐẦU BÁO NHIT

MODEL XUT XỨ
Báo khói quang (không kèm đế) SOC-24VN USA
Báo khói quang (không kèm đế) SLR-24VN USA
Kết hợp báo khói quang và báo nhiệt   (không kèm đế) SLR-24H USA
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 2 dây SLR-835B-2 USA
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835B-4 USA
Báo khói quang + Nhiệt 57oC (135oF) liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835BH-4 USA
Báo nhiệt gia tăng (không kèm đế) DSC-EA JAPAN
Báo nhiệt cố định 57oC (135oF) (không kèm đế) DFE-135 JAPAN
Báo nhiệt cố định 87oC (190oF) (không kèm đế) DFE-190 JAPAN
Báo nhiệt kết hợp cố định 57oC(135oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-135 JAPAN
Báo nhiệt kết hợp cố định 87oC(190oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-190 JAPAN

ĐDÙNG CHO ĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki
Đế 6″ (15 cm) – loại mỏng NS6-100 Hochiki
Đế 4″ (10 cm), có đèn LED (thích hợp cho DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 JAPAN
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2W USA
Đế có còi báo động, có relay, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2RW USA
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 4 dây, 12/24VDC SBC-4 USA

ĐU BÁO KHÓI BEAM – BEAM DETECTORS

Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 4 dây, 24VDC, UL SPC-24 JAPAN
Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 2 dây, 24VDC, EN54 SPC-ET JAPAN
Lưới dùng kiển tra và thử đầu báo beam TBF-E JAPAN

ĐU BÁO KHÓI BEAM OSID – Xtralis (NEW)

Imager – 7º coverage, 24V DC OSI-10 Australia
Imager – 38º coverage, 24V DC OSI-45 Australia
Imager – 80º coverage, 24V DC OSI-90 Australia
Emitter – Standard Power, battery version OSE-SP Australia
Emitter – Standard Power, Wired at 24V DC OSE-SPW Australia
Emitter – High Power, Wired at 24V DC OSE-HPW Australia
Installation Kit. Incl: Laser alignment tool, test filter, PC cable, cleaning cloth, manual OSID-INST Australia
OSIDDemokitconsistingof2XOSE-SPW(fittedwithalkalinebatteries),1XOSI-90,
1 X OSID-INST, fitted in a carry case with mounting plates VKT-301 Australia
FTDI Cable 1.5m OSP-001 Australia
Laser Alignment tool OSP-002 Australia
Wire Guard OSID-WG Australia
Imager Environmental Housing OSID-EHI Australia
Emitter Environmental Housing OSID-EHE Australia

ĐU BÁO CO (Carbon Monoxide) – CO DETECTORS

Đầu báo CO, 12/14V. Hãng Costar (USA) 12-24SIR USA

ĐU BÁO LA – FLAME DETECTORS

Báo lửa Tử ngoại, không LED (không kèm đế, nên sử dụng đế YBR-RL/1) HF-24 JAPAN
Báo lửa Hồng ngoại, có LED, T/C: EN54 (không kèm đế) DRD-E UK
Báo lửa Hồng ngoại IR3,   IP65, EN54 IFD-E UK
Báo lửa Hồng ngoại IR3, chống nổ, chống lửa, IP66, EN54 IFD-E(Exd) UK
Đế gắn trần cho đầu báo lửa DRD-E YZU-A UK
Đế gắn tường cho đầu báo lửa DRD-E YZU-B UK
Đế gắn đầu báo lửa IFD có thể điều chỉnh IFD-MB UK
Đầu báo lửa Hồng ngoại/Tử ngoại (UV/IR), chống nổ, IP67 RFD-2000X
BK-2 Double Angle Mounting Bracket BK-2
TL-205 Test lamp for RDF-2000X TL-205

THIẾT BỊ DÙNG TRONG MÔI TRƯỜNG NGUY HIỂM – CONVENTIONAL INTRINSICALLY SAFE (IS) PRODUCTS

Báo khói dùng trong môi trường nguy hiểm (Không kèm đế) SLR-E-IS UK
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường nguy hiểm (Ko kèm đế) DCD-1E-IS UK
Báo lửa Hồng ngoại IR3 dùng trong môi trường nguy hiểm I.S, IP65,EN54. IFD-E(IS) UK
với thiết bị cách ly MTL 7728+
Đế đầu báo dùng trong môi trường nguy hiểm YBN-R/4IS UK
Thiết bị cách ly (GALVANIC ISOLATOR). Hãng MTL MTL5561 UK
Thiết bị cách ly. Hãng MTL MTL7787+ India
Thiết bị cách ly. Dùng cho báo lửa IFD-E(IS). Hãng MTL MTL7728+ India
Nút nhấn khẩn dùng trong môi trường nguy hiểm CCP-E-IS UK

Lưu ý: Đu báo, nút nhn chng n-IS ( INTRINSICALLY SAFE PRODUCTS) trên đây phi sdng kèm vi thiết bcách ly.

 ĐẦU BÁO DÙNG CHO MÔI TRƯỜNG BIỂN – CONVENTIONAL MARINE DETECTORS & BASES

Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – UL SLV-24M USA
Đế 4″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS4-220 Marine USA
Đế 6″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS6-220 Marine USA
Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 SLR-E3NM UK
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-AE3M UK
Báo nhiệt gia tăng + cố định 90oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-CE3M UK
Đế dùng cho đầu báo trong môi trường biển YBN-R/6M UK
 

ĐU BÁO LP TRÊN ĐƯỜNG NG HÚT VÀ PHKIN – CONVENTIONAL DUCT DETECTOR AND ACCESSORIES

Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT) DH-98P USA
Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT), 230VAC/24VAC/DC DH-98HVP USA
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 2.5′ (76 cm) STS-2.5 USA
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 5.0′ (152 cm) STS-5 USA
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 10′ (304 cm) STS-10 USA

 HTHNG ĐU BÁO ĐNHY CAO (tương tVESDA) – HIGH SENSITIVITY SMOKE DETECTION SYSTEM – Aspirating

VPR-1P Aspirating Smoke Detector, 1 Pipe, 1 Zone VPR-1P Australia
VPR-1 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 1 Zone VPR-1 Australia
VPR-4 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 4 Zone VPR-4 Australia
VPR-6 Aspirating Smoke Detector, 6 Pipe, 6 Zone VPR-6 Australia
VPR-15 Aspirating Smoke Detector, 15 Pipe, 15 Zone VPR-15 Australia

FireNET Vapor Series Detector

VPR-RM4 Relay Module 4 Channel VPR-RM4 Australia
VPR-CLO8, 8 Channel Current Limited Output Module, 4-20mA VPR-CLO8 Australia
VPR-1 – Remote Display VPR-1-RD Australia
VPR-4 – Remote Display VPR-4-RD Australia
VPR-6 – Remote Display VPR-6-RD Australia
VPR-15 – Remote Display VPR-15-RD Australia
VPR-15-RD-Sub Rack, Mini Remote Display For VPR-15 VPR-RDM Australia
Sub Rack, Remote Display Rack, Holds Up To 12 VPR-15-RDM’s VPR-RDR12 Australia
Sub Rack, VPR-15-RDM-BP Blank Plate For Mini Remote Display Rack VPR-RDM-BP Australia

Aspirating Smoke Detector – Spot

Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Single Zone VPR-SD1 Australia
Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Dual Zone VPR-SD2 Australia

Aspirated Smoke Detector – Spot

Duct Sampling Kit (Single Zone) VPR-KIT-DS-SZ Australia
Duct Sampling Kit (Dual Zone) VPR-KIT-DS-DZ Australia
Water Trap Kit (Single Zone) VPR-KIT-WT-SZ Australia
Water Trap Kit (Dual Zone) VPR-KIT-WT-DZ Australia
18″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18SZ Australia
36″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-36SZ Australia
60″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-60SZ Australia
18″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18DZ Australia

 

36″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample&1-Exhaust)                    VPR-KIT-36DZ                       Australia

60″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample&1-Exhaust)                    VPR-KIT-60DZ                       Australia

25′ Coil DualFlexTube                                                              VPR-FTUBE-25D                  Australia

25′ Coil SingleFlexTube                                                           VPR-FTUBE-25S                   Australia

50′ Coil DualFlexTube                                                              VPR-FTUBE-50D                  Australia

50′ Coil SingleFlexTube                                                           VPR-FTUBE-50S                   Australia

Replacement VPR-SD Series Inlet Air Filter (PackOf10)         VPR-SDFILTER                     Australia

Hochiki Baffle (PackOf10)                                                        VPR-BAFFLE-HA                   Australia

Blanking Baffle (PackOf10)                                                      VPR-BAFFLE                          Australia

CÁP DÒ NHIỆT – Linear Heat Sensor Cables-Proline Production

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 165 Ft/50m.Alarm:68oC                          TH68-165                    UK

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:68oC                        TH68-328                     UK

TH88, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:88oC                          TH88-328                    UK

TH105, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:105oC                       TH105-328                 UK

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:68oC                          TH68-656                   UK

TH88, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:88oC                           TH88-656                   UK

TH105, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:105oC                       TH105-656                UK

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:68oC                         TH68-1640                UK

TH88, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:88oC                          TH88-1640                UK

TH105, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:105oC                      TH105-1640              UK

TH68, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:68oC                        TH68-3280                UK

TH88, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:88oC                        TH88-3280                UK

TH105, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:105oC                    TH105-3280              UK

 

HP BÁO CHÁY KHN CP

Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh HPS-SAH USA
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước HPS-SAH-WP USA
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước, chống nổ HPS-SA-EX/WP USA
Nút kéo khẩn cấp, 2 thao tác, có cây chốt thuỷ tinh HPS-DAH USA
Nút báo khẩn cấp có cần đập vỡ kính HPS-CP USA
Mặt bảo vệ. DUAL ACTION COVER DA-C USA
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, EN54 CCP-E UK
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, chịu nước, EN54, IP67 CCP-W UK
Cây chốt thuỷ tinh thay thế cho HPS-SAH, 10 chiếc/gói GLASS RODS USA
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA

CÒI, ĐÈN – ALARM HORN, FLASH

Cói gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 100dB, 24VDC HEH24-R USA
Đèn chớp gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 15/30/60/75/110cd. 24VDC HES3-24WR USA
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, 15/ 30/60/75/110cd. 100dB. 24VDC HEC3-24WR USA
Đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHES24-75WR USA
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHEC24-75WR USA
Hộp ngoài trời dùng cho còi HEH HGOE-R USA

 

 TRUNG TÂM BÁO CHÁY HOCHIKI NHẬT

5 kênh + Acquy theo tủ RPP-EDW05B (JE) Nhật
10 kênh, Không có mạch nối với bộ hiển thị phụ + Acquy theo tủ RPS-AAW10 (JE) Nhật
Board kết nối tủ RPS-AAW10 với bộ hiển thị phụ (nếu cần) FWI-1 Nhật
10 kênh + Acquy theo tủ (đã ngừng sx) RPP-ABW10 (JE) Nhật
15 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW15 (JE) Nhật
20 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW20 (JE) Nhật
25 kênh + Acquy theo tủ RPQ-ABW25 (JE) Nhật
30 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW30 (JE) Nhật
35 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW35 (JE) Nhật
40 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW40 (JE) Nhật
45 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW45 (JE) Nhật
50 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW50 (JE) Nhật
60 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS60Z (JE) Nhật
70 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS70Z (JE) Nhật
80 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS80Z (JE) Nhật
90 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS90Z (JE) Nhật
100 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA0Z (JE) Nhật
120 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA2Z (JE) Nhật
Acquy dùng cho tủ 1 ~ 15 kênh, 0.6AH 10-AA600A Nhật
Acquy dùng cho tủ 20 ~ 35 kênh, 0.9AH 20-AA600 Nhật
Acquy dùng cho tủ 40 ~ 50 kênh, 1.2AH NCDB-1.2 Nhật
Main board for RPP-ABW10 MPCB (ABW10) Nhật
Main board for RPP-ABW15/20 MPCB (ABW15/20) Nhật
Main board for RPS-AAW10 MPCB (RPS-AAW10) Nhật
Main board for RPR-AAS60Z MPCB (RPR-AAS60Z) Nhật
Common board for RPR-AASA0Z PCB for RPR-AASA0Z Nhật
Extension Board for RPP-ABW20 Ex. Board for RPP-ABW20 Nhật
Operation Board for RPP-ABW20 Op. Board for RPP-ABW20 Nhật
 BHIN THPH– ANNUNCIATOR
Bộ hiển thị phụ 5 kênh PEX-05H Nhật
Bộ hiển thị phụ 10 kênh PEX-10H Nhật
Bộ hiển thị phụ 15 kênh PEX-15H Nhật
Bộ hiển thị phụ 20 kênh PEX-20H Nhật
Bộ hiển thị phụ 30 kênh PEX-30H Nhật
Bộ hiển thị phụ 40 kênh PEX-40H Nhật
Bộ hiển thị phụ 50 kênh PEX-50H Nhật
Bộ hiển thị phụ 60 kênh PEX-60H Nhật
Bộ hiển thị phụ 70 kênh PEX-70H Nhật
Bộ hiển thị phụ 80 kênh PEX-80H Nhật
Bộ hiển thị phụ 90 kênh PEX-90H Nhật
Bộ hiển thị phụ 100 kênh PEX-100H Nhật
Bộ hiển thị phụ 120 kênh PEX-120H Nhật

 

ĐU BÁO KHÓI – NHIT

Báo khói quang (không kèm đế) SLV-E (J) Nhật
Báo khói tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-2LP-10HCB Nhật
Báo nhiệt tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-FH-10HCB Nhật
Báo nhiệt cố định 60oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-60E Nhật
Báo nhiệt cố định 90oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-90E Nhật
Báo nhiệt cố định 70oC, dùng đế YBR-RL/1 (không kèm đế) DFH-1A70 Nhật
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED (không dùng đế) DFG-1B70L Nhật
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED, chịu nước (không dùng đế) DFG-1W70L Nhật
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLJ Nhật
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLKJ Nhật
Báo nhiệt cố định 120oC 27021-5-1-120 Nhật
Báo nhiệt cố định 150oC 27021-5-1-150 Nhật
Báo nhiệt cố định 120oC, chịu nước W27021-5-1-120 Nhật
Báo nhiệt cố định 60oC, chống nổ FFH-2E060 Nhật
Báo nhiệt cố định 70oC, chống nổ FFH-2E070 Nhật
Báo nhiệt cố định 80oC, chống nổ FFH-2E080 Nhật
Báo nhiệt cố định 90oC, chống nổ FFH-2E090 Nhật
Báo nhiệt cố định 100oC, chống nổ FFH-2E100 Nhật
Báo nhiệt cố định 120oC, chống nổ FFH-2E120 Nhật
Báo nhiệt cố định 150oC, chống nổ FFH-2E150 Nhật
Line Type Heat Detector (Class 1) DHA-1L Nhật
Copper Tube (order at 100m/unit) AK-M Nhật
Rubber Ring for DHA-1L (100pcs/unit) ODAIKO PAKKIN Rubber Ring for DHA-1L Nhật
 

ĐĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki
Đế 4″ (10 cm) YBN-R/4C(LPC) Nhật
Đế 4″ (10 cm) có đèn LED (nên dùng cho đầu DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 Nhật
Đế 4″ (10 cm), có ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBO-R/4C(LPC) Nhật
Đế có đèn LED & ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBF-RL/4H5(LPC) Nhật

ĐU BÁO LA, BÁO GAS

Đầu báo lửa hồng ngoại IR kèm đế DRC-13RLK Nhật
Báo Gas 24VDC của hãng Fuji Electric (không kèm đế) KP-35D Nhật
Đế cho đầu báo Gas KP-35D KM-35B Nhật
Bộ chuyển đổi tín hiệu cho đầu báo Gas YSC-01B Nhật

NÚT NHN KHN CP – PULL STATIONS

Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1(JE) Nhật
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1R(JE) Nhật
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1RW(JE) Nhật
Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1W(JE) Nhật
Nút nhấn khẩn gắn chìm, không có lỗ cắm Telephone (CLASS 2) PPE-2(JE) Nhật
Đế gắn nổi cho các nút nhấn PPE-1/PPE-2 PPE-B Nhật
Nút nhấn chống nổ, có LED hiển thị PDC-1 Nhật
Dụng cụ đàm thoại cầm tay -Telephone Handset SC-PA Nhật

CHUÔNG – BELL

Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL. Kobishi Japan MBA-6 China
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL FBB-150K China
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V FBB-150I Nhật
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Có diode FBB-150ID Nhật
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Chịu nước FBB-150JW Nhật
Chuông báo cháy – Chống nổ EMB-6 Nhật
Chuông báo cháy 6′ (150mm), 24V. Chịu nước – IP33C- EN54 FB/024/R/W China

 

ĐÈN – LAMP

Đèn chỉ thị khu vực TL-14D Nhật
Đèn chỉ thị khu vực – chịu nước (TL-14D + đệm chống nước) TL-14DW Nhật
Đèn chỉ thị khu vực – chống nổ TPLD-R Nhật
Đèn hiển thị xa – Remote Indicator Lamp (FLE-H + LA-1PA) FLE-1 Nhật

BTHP VÀ TB KHÁC- COMBINATION BOX AND OTHERS

Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.). Không kèm đế KSP-10HSG(JE) Nhật
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (không có jack Tel). Không kèm đế KSP-20HSG(JE) Nhật
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-10HSGW(JE) Nhật
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (ko jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-20HSGW(JE) Nhật
Đế gắn chìm cho bộ tổ hợp KSB-00USD Nhật
Đế gắn nổi cho bộ tổ hợp KSB-00RSDW Nhật
Thiết bị khởi động máy bơm chữa cháy (70VA, Indication lamp 2W) LF-2007D Nhật
Vỏ bộ tổ hợp (lắp chuông, đèn, nút nhấn) gắn nổi VN

 

II. THIẾT BỊ BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ (ADDRESSABLE) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL

 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐA CHFIRENET PLUS (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Không mở rộng/nối mạng

Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy

FNP-1127 UK
Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 2 loop + nối mạng.
Phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FNP-1127E UK
Như FNP-1127 + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127D UK
Như FNP-1127E + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127DE UK

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐA CHFIRENET (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet 2 loop, 254 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 4 loop

Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                                                                                                        

FN-2127   UK
TrungtâmFireNet2loop,254địachỉ.Cóthểmởrộnglên4loop

Có card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                            ,

FN-2127N:

FN-2127

FN-4127-NIC

UK
Trung tâm FireNet 4 loop, 508địachỉ.

Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy

FN-4127:

FN-2127

FN-4127-SLC

 UK
Trung tâm FireNet 4 loop, 508 địachỉ.

Có card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy

FN-4127N:

FN-2127

FN-4127-SLC

FN-4127-NIC

UK
Trung tâm FireNet 6 loop, 762 địa chỉ. Nối mạng

Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy                                                                                                                      

 FN-6127       UK
Trung tâm FireNet 8 loop, 1016 địa chỉ. Nối mạng Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FN-8127 UK

THIT BỊ MỞ RNG CHO TỦ BÁO CHÁY VÀ BỘ HIN THỊ PHỤ (ANNUNCIATOR)  

Card mở rộng 1 loop cho tủ FireNET Plus FNP-1127E/DE thành 2 loop FNP-1127-SLC UK
Card mở rộng 2 loop cho tủ FireNET FN-2127 thành 4 loop FN-4127-SLC UK
Card nối mạng cho tủ FireNET và FireNET Plus FNP-1127E/DE FN-4127-NIC UK
Bo mạch 16 ngõ vào/ra (Input/Output) FN-4127-IO UK
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng) FN-LCD-N-R UK
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng), có vành che FN-LCD-N-RT UK
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (kết nối RS484 với TT FireNet ) FN-LCD-S-R UK
 ĐU BÁO ĐA CH– DIGITAL/ANALOG SENSOR with DCP PROTOCOL
Đầu báo khói quang học địa chỉ (không kèm đế) ALK-V USA
Đầu báo nhiệt địa chỉ (không kèm đế). Đã ngừng sx. ATG-EA Japan
Đầu báo nhiệt cố định (gia tăng/cố định dùng với FireNet Plus) (không kèm đế). ATJ-EA Japan
Đầu báo địa chỉ, kết hợp Khói quang học + Nhiệt (không kèm đế) ACA-V USA
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, kèm đế DH-99A USA
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, có rờle, kèm đế DH-99AR USA
Đầu báo khói dùng để thay thế/bảo trì cho DH-99A/AR ALG-DH USA
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 2.5′ (762mm) STS-2.5 USA
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 5′ (1,524 mm) STS-5 USA
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 10′ (3,048 mm) STS-10 USA
ĐĐU BÁO ĐA CH
Đế 6″ (15 cm) cho đầu báo địa chỉ HSB-NSA-6 Hochiki
Đế 4″ (10 cm) cho đầu báo địa chỉ YBN-NSA-4 Hochiki
Đế cho đầu báo địa chỉ có còi báo động tại chỗ. Yêu cầu cấp nguồn 24VDC ASB USA
Đế 4″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B4 USA
Đế 6″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B6 USA

 

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                      DCP-FRCME-M      USA        28.00

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ, nối bằng dây.

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                      DCP-FRCME-P       USA        35.90

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A)

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA           USA        39.00

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A), có mạch cách ly

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA-I         USA        40.00

Module giám sát ngõ vào

(dùng với đầu báo thường hoặc nút khẩn cấp thường. Yêu cầucấp24VDC)               DCP-CZM                    USA       49.00

Module giám sát 2 ngõ vào

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-DIMM              USA         55.00

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1

A @120VAC, không xuất điện áp. (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1 A @120VAC, không xuất điện áp. Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A@250VAC,khôngxuấtđiệnáp.(dùngđiềukhiểnchuông,thangmáyvàcácthiết bị ngoại vikhác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A @250VAC, không xuất điện áp. Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra, mạch vòng (class A) xuất điện áp 24VDC, có chức năng

giám sát đường dây. Yêu cầu cấp 24VDC. (dùng điều khiểnchuông,…)                       DCP-SOM-A            USA        58.00

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, nối dây kiểu A (mạch vòng), giám sát

đường dây, có mạch cách ly (Isolator). Yêu cầu cấp 24VDC

(dùng điều khiển chuông, còi,…)

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, điều khiển van xả.                            DCP-SOM-AI            USA          62.00

 

Module cách ly DCP-SCI USA

NÚT KHN CP ĐA CH

Nút kéo khẩn cấp địa chỉ DCP-AMS USA
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, reset bằng khóa DCP-AMS-KL USA
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác DCP-AMS-LP USA
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác, reset bằng khóa DCP-AMS-KL-LP USA
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA

GRAPHIX – BOARD GIAO TIP ĐHA (KHÔNG BAO GM MÁY VI TÍNH)

Board đồ hoạ dùng cho 1-4 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS1-4 UK
Board đồ hoạ dùng cho 5-8 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS5-8 UK
Board đồ hoạ dùng cho 9-16 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS9-16 UK
Board đồ hoạ dùng cho 17-32 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS17-32 UK
Board đồ hoạ dùng cho 33 tủ FireNet trở lên. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS33+ UK
Cài đặt thêm 1 máy vi tính / 1 WORKSTATION (1 REPEATER PACKAGE) GUSR2001 UK
Cài đặt thêm 2-4 máy vi tính / 2-4 WORKSTATIONS (4 REPEATER PACKAGE) GUSR2004 UK
Cài đặt thêm 5-8 máy vi tính / 5-8 WORKSTATIONS (8 REPEATER PACKAGE) GUSR2008 UK

 

 

THIT BỊ KT NI VI HỆ THNG QuN LÝ TÒA NHÀ-BMS. THEO CHUN BacNET, ModBUS, … 

GIAO THỨC BACnet IP, 1000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10
DIN rail mounting kit FS-8915-28
Driver, Hochiki FS-8700-137
BACnet IP driver FS-8704-06
GIAO THỨC BACnet IP, 5000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30
Driver, Hochiki FS-8700-137
BACnet IP driver FS-8704-06
GIAO THỨC ModBUS RTU, 1000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10
DIN rail mounting kit FS-8915-28
Driver, Hochiki FS-8700-137
GIAO THỨC ModBUS RTU, 5000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30
Driver, Hochiki FS-8700-137

 PHKIN – ACCESSORIES

Vali demo FireNet – FireNet Demo Case FN-DC USA
Thiết bị kết nối thông tin qua điện thoại cho tủ FireNET FN-DAC USA
Tủ đựng ác quy 18Ah-60Ah cho tủ FireNET (không kèm ác quy) FN-ACC-R USA
Bộ cài đặt địa chỉ cho các đầu báo và Module TCH-B100 (HE) UK
USB to SERIAL Adapter Cable – Dây chuyển đổi USB – COM GUC232A OEM
Cáp kết nối trung tâm FireNet với máy in cổng COM FN-P187 USA
Cáp kết nối trung tâm FireNet với tủ VoiceNET FN-V187 USA
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187 USA
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình S187 USA
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187-NN VN
Bngun phcho hthng báo cháy
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 2.5A, màu đỏ (không ác quy) FN-300X-R (220V) USA
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 4A, màu đỏ (không ác quy) FN-400X-R (220V) USA
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 6A, màu đỏ (không ác quy) FN-600X-R (220V) USA
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 10A, màu đỏ (không ác quy) FN-1024X-R (220V) USA
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 6A, màu đỏ, 220V FN-642-ULADA-R (220V) USA
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 8A, màu đỏ, 220V FN-842-ULADA-R (220V) USA
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 10A, màu đỏ, 220V FN-1042-ULADA-R (220V) USA

Thiết bkết ni cáp quang

GE RS485 TO FIBER CONVERTER, TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 2.5 MILES MAX

DISTANCE (single mode ormultimode)                                                                                           GE/IFSD1300

GE
GE RS-485 POINT TO POINT DATA TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 25 MILES MAX

DISTANCE (single mode only)

IFS-D1325 GE
MOXA MULTI MODE: 50/125 mm, 62.5/125 mm and 100/140 mm (5 km) TCF-142-M-ST HA UK
MOXA SINGLE MODE: 9/125 mm (40 km) TCF-142-S-ST UK

Tài liu, phn mm lp trình cho FireNET Plus, FireNet.

Phần mềm LOOP EXPLORER (CD) 9th Edition (Revision Sensitive) FN-LSW Hochiki
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet Plus FNP-MAN Hochiki
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet FN-MAN Hochiki

 

 Lưu ý:

Bảng Giá Thiết Bị Báo Cháy HOCHIKI

  • Các thiết bị trên do hãng Hochiki sản xuất tại các nước ghi trong bảng xuất xứ
  • Giá chưa bao gồm thuế GTGT, chi phí vận chuyển ngoại tỉnh và lắp đặt. Bảng giá có thể thay đổi không cần báo trước.

– Thi gian bo hành : 12 tháng ktngày giao hàng.

Xin lưu ý: KHÔNG BO HÀNH thiết bcó linh kin bCHÁY, Nhoc hư hng do: lp đt sai, ngun đin không n đnh, sét và các nguyên

nhân khách quan khác. (vui lòng xem thêm trong Quy đnh bo hành)

– Giao hàng ti TP. HCM sau 4-6 tun ktkhi đt hàng cho nhng thiết bkhông có sn

 

Các tin khác
  • Tổng hợp những ứng dụng cần dùng trong hệ thống chữa cháy FM-200
  • Thiết bị chữa cháy FirePro Hochiki