Bảng giá thiết bị báo cháy Hochiki năm 2018

Bảng giá thiết bị báo cháy Hochiki năm 2018

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ BÁO CHÁY HOCHIKI

LƯU HÀNH NỘI BỘ – CÓ GIÁ TRỊ TỪ 01/01/2018 ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI

 

I. THIẾT BỊ BÁO CHÁY QUY ƯỚC (CONVENTIONAL) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL / EN54

 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY HCV (KHÔNG KÈM ÁCQUY)

  MODEL   XUT XỨ ĐƠN GIÁ                                                                                                                                                                                         
2 ZONES. Không kèm ác quy HCV-2 UK 237.00
4 ZONES. Không kèm ác quy HCV-4 UK 264.00
8 ZONES. Không kèm ác quy HCV-8 UK 312.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-2 HCV2-RA UK 193.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-4 HCV4-RA UK 213.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-8 HCV8-RA UK 227.00
 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY + ĐIU KHIN XKHÍ (KHÔNG KÈM ÁCQUY) – MI 

2 ZONES. Dùng cho báo cháy. Không kèm ác quy HCA-2 USA 288.00
4 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-4 USA 314.00
8 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-8 USA 343.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCA HCA-RA USA 132.00
 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY (KHÔNG KÈM ÁC QUY), HCP-1000 SERIES

8 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 630.00
16 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 752.00
24 ZONE. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 874.00
8 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,120.00
32 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,483.00
40 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,604.00
48 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,725.00
56 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,846.00
64 ZONE . Không kèm ác quy HCP-1008E Canada 1,967.00
Hiển thị phụ 8-32 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(32) Canada 331.00
Hiển thị phụ 40-64 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(64) Canada 585.00

PHKIN CHO TRUNG TÂM BÁO CHÁY

Khối chính 8 zone, mở rộng lên 24 vùng + Bộ nguồn 6A của HCP-1008E HMCC-1024-6 Canada 540.00
Khối hiển thị, mở rộng 48 vùng của HCP-1008E. HECH-1048 Canada 294.00
Vỏ tủ báo cháy 32-72 vùng HCP-1008E HBB-1072 Canada 304.00
Bo mở rộng 8 zone cho tủ HCP-1008E HDM-1008 Canada 121.00
Bo 4 ngõ ra cho tủ HCP-1008E HSGM-1004 Canada 121.00
Bo 8 ngõ ra relay cho tủ HCP-1008E HRM-1008 Canada 121.00
Bo mạch chính của tủ HCP-1008E, 6A HCP-1008E MB Canada 486.00
Bo hiển thị 24 vùng và điều khiển của tủ HCP-1008E HCP-1008E CTR Canada 128.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-2 HCV-2 MB Canada 213.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-4 HCV-4 MB Canada 238.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-8 HCV-8 MB Canada 281.00

 

ĐU BÁO KHÓI –  ĐẦU BÁO NHIT

MODEL XUT XỨ ĐƠN GIÁ
Báo khói quang (không kèm đế) SOC-24VN USA 19.00
Báo khói quang (không kèm đế) SLR-24VN USA 24.10
Kết hợp báo khói quang và báo nhiệt   (không kèm đế) SLR-24H USA 34.00
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 2 dây SLR-835B-2 USA 27.80
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835B-4 USA 30.90
Báo khói quang + Nhiệt 57oC (135oF) liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835BH-4 USA 32.80
Báo nhiệt gia tăng (không kèm đế) DSC-EA JAPAN 8.20
Báo nhiệt cố định 57oC (135oF) (không kèm đế) DFE-135 JAPAN 9.30
Báo nhiệt cố định 87oC (190oF) (không kèm đế) DFE-190 JAPAN 9.30
Báo nhiệt kết hợp cố định 57oC(135oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-135 JAPAN 19.10
Báo nhiệt kết hợp cố định 87oC(190oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-190 JAPAN 19.10

ĐDÙNG CHO ĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki 3.30
Đế 6″ (15 cm) – loại mỏng NS6-100 Hochiki 3.40
Đế 4″ (10 cm), có đèn LED (thích hợp cho DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 JAPAN 6.20
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2W USA 20.90
Đế có còi báo động, có relay, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2RW USA 20.90
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 4 dây, 12/24VDC SBC-4 USA 25.30

ĐU BÁO KHÓI BEAM – BEAM DETECTORS

Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 4 dây, 24VDC, UL SPC-24 JAPAN 416.00
Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 2 dây, 24VDC, EN54 SPC-ET JAPAN 393.00
Lưới dùng kiển tra và thử đầu báo beam TBF-E JAPAN 6.10

ĐU BÁO KHÓI BEAM OSID – Xtralis (NEW)

Imager – 7º coverage, 24V DC OSI-10 Australia 711.00
Imager – 38º coverage, 24V DC OSI-45 Australia 804.00
Imager – 80º coverage, 24V DC OSI-90 Australia 734.00
Emitter – Standard Power, battery version OSE-SP Australia 345.00
Emitter – Standard Power, Wired at 24V DC OSE-SPW Australia 345.00
Emitter – High Power, Wired at 24V DC OSE-HPW Australia 756.00
Installation Kit. Incl: Laser alignment tool, test filter, PC cable, cleaning cloth, manual OSID-INST Australia 263.00
OSIDDemokitconsistingof2XOSE-SPW(fittedwithalkalinebatteries),1XOSI-90,
1 X OSID-INST, fitted in a carry case with mounting plates VKT-301 Australia 2,788.00
FTDI Cable 1.5m OSP-001 Australia 71.00
Laser Alignment tool OSP-002 Australia 103.00
Wire Guard OSID-WG Australia 65.00
Imager Environmental Housing OSID-EHI Australia 281.00
Emitter Environmental Housing OSID-EHE Australia 220.00

ĐU BÁO CO (Carbon Monoxide) – CO DETECTORS

Đầu báo CO, 12/14V. Hãng Costar (USA) 12-24SIR USA 65.00

ĐU BÁO LA – FLAME DETECTORS

Báo lửa Tử ngoại, không LED (không kèm đế, nên sử dụng đế YBR-RL/1) HF-24 JAPAN 185.00
Báo lửa Hồng ngoại, có LED, T/C: EN54 (không kèm đế) DRD-E UK 316.00
Báo lửa Hồng ngoại IR3,   IP65, EN54 IFD-E UK 2,941.00
Báo lửa Hồng ngoại IR3, chống nổ, chống lửa, IP66, EN54 IFD-E(Exd) UK 3,347.00
Đế gắn trần cho đầu báo lửa DRD-E YZU-A UK 78.00
Đế gắn tường cho đầu báo lửa DRD-E YZU-B UK 78.00
Đế gắn đầu báo lửa IFD có thể điều chỉnh IFD-MB UK 218.00
Đầu báo lửa Hồng ngoại/Tử ngoại (UV/IR), chống nổ, IP67 RFD-2000X 2,647.00
BK-2 Double Angle Mounting Bracket BK-2 224.00
TL-205 Test lamp for RDF-2000X TL-205 4,062.00

THIẾT BỊ DÙNG TRONG MÔI TRƯỜNG NGUY HIỂM – CONVENTIONAL INTRINSICALLY SAFE (IS) PRODUCTS

Báo khói dùng trong môi trường nguy hiểm (Không kèm đế) SLR-E-IS UK 86.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường nguy hiểm (Ko kèm đế) DCD-1E-IS UK 240.00
Báo lửa Hồng ngoại IR3 dùng trong môi trường nguy hiểm I.S, IP65,EN54. IFD-E(IS) UK 2,971.00
với thiết bị cách ly MTL 7728+
Đế đầu báo dùng trong môi trường nguy hiểm YBN-R/4IS UK 5.70
Thiết bị cách ly (GALVANIC ISOLATOR). Hãng MTL MTL5561 UK 487.00
Thiết bị cách ly. Hãng MTL MTL7787+ India 160.00
Thiết bị cách ly. Dùng cho báo lửa IFD-E(IS). Hãng MTL MTL7728+ India 170.00
Nút nhấn khẩn dùng trong môi trường nguy hiểm CCP-E-IS UK 23.00

Lưu ý: Đu báo, nút nhn chng n-IS ( INTRINSICALLY SAFE PRODUCTS) trên đây phi sdng kèm vi thiết bcách ly.

 ĐẦU BÁO DÙNG CHO MÔI TRƯỜNG BIỂN – CONVENTIONAL MARINE DETECTORS & BASES

Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – UL SLV-24M USA 32.00
Đế 4″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS4-220 Marine USA 4.30
Đế 6″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS6-220 Marine USA 5.10
Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 SLR-E3NM UK 40.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-AE3M UK 36.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 90oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-CE3M UK 36.00
Đế dùng cho đầu báo trong môi trường biển YBN-R/6M UK 5.30
 

ĐU BÁO LP TRÊN ĐƯỜNG NG HÚT VÀ PHKIN – CONVENTIONAL DUCT DETECTOR AND ACCESSORIES

Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT) DH-98P USA 90.00
Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT), 230VAC/24VAC/DC DH-98HVP USA 124.00
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 2.5′ (76 cm) STS-2.5 USA 7.50
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 5.0′ (152 cm) STS-5 USA 11.10
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 10′ (304 cm) STS-10 USA 19.70

 HTHNG ĐU BÁO ĐNHY CAO (tương tVESDA) – HIGH SENSITIVITY SMOKE DETECTION SYSTEM – Aspirating

VPR-1P Aspirating Smoke Detector, 1 Pipe, 1 Zone VPR-1P Australia 2,918.00
VPR-1 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 1 Zone VPR-1 Australia 6,326.00
VPR-4 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 4 Zone VPR-4 Australia 10,423.00
VPR-6 Aspirating Smoke Detector, 6 Pipe, 6 Zone VPR-6 Australia 14,526.00
VPR-15 Aspirating Smoke Detector, 15 Pipe, 15 Zone VPR-15 Australia 11,996.00

FireNET Vapor Series Detector

VPR-RM4 Relay Module 4 Channel VPR-RM4 Australia 181.00
VPR-CLO8, 8 Channel Current Limited Output Module, 4-20mA VPR-CLO8 Australia 1,423.00
VPR-1 – Remote Display VPR-1-RD Australia 2,075.00
VPR-4 – Remote Display VPR-4-RD Australia 2,075.00
VPR-6 – Remote Display VPR-6-RD Australia 2,075.00
VPR-15 – Remote Display VPR-15-RD Australia 2,075.00
VPR-15-RD-Sub Rack, Mini Remote Display For VPR-15 VPR-RDM Australia 537.00
Sub Rack, Remote Display Rack, Holds Up To 12 VPR-15-RDM’s VPR-RDR12 Australia 171.00
Sub Rack, VPR-15-RDM-BP Blank Plate For Mini Remote Display Rack VPR-RDM-BP Australia 35.00

Aspirating Smoke Detector – Spot

Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Single Zone VPR-SD1 Australia 1,104.00
Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Dual Zone VPR-SD2 Australia 1,359.00

Aspirated Smoke Detector – Spot

Duct Sampling Kit (Single Zone) VPR-KIT-DS-SZ Australia 150.00
Duct Sampling Kit (Dual Zone) VPR-KIT-DS-DZ Australia 204.00
Water Trap Kit (Single Zone) VPR-KIT-WT-SZ Australia 119.00
Water Trap Kit (Dual Zone) VPR-KIT-WT-DZ Australia 165.00
18″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18SZ Australia 23.00
36″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-36SZ Australia 35.00
60″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-60SZ Australia 47.00
18″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18DZ Australia 43.00

 

36″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample&1-Exhaust)                    VPR-KIT-36DZ                       Australia                   68.00

60″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample&1-Exhaust)                    VPR-KIT-60DZ                       Australia                   95.00

25′ Coil DualFlexTube                                                              VPR-FTUBE-25D                  Australia                  142.00

25′ Coil SingleFlexTube                                                           VPR-FTUBE-25S                   Australia                   90.00

50′ Coil DualFlexTube                                                              VPR-FTUBE-50D                  Australia                  284.00

50′ Coil SingleFlexTube                                                           VPR-FTUBE-50S                   Australia                  103.00

Replacement VPR-SD Series Inlet Air Filter (PackOf10)         VPR-SDFILTER                     Australia                   93.00

Hochiki Baffle (PackOf10)                                                        VPR-BAFFLE-HA                   Australia                   51.00

Blanking Baffle (PackOf10)                                                      VPR-BAFFLE                          Australia                   51.00

CÁP DÒ NHIỆT – Linear Heat Sensor Cables-Proline Production

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 165 Ft/50m.Alarm:68oC                          TH68-165                    UK                      301.00

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:68oC                        TH68-328                     UK                      558.00

TH88, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:88oC                          TH88-328                    UK                      558.00

TH105, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m.Alarm:105oC                       TH105-328                 UK                      558.00

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:68oC                          TH68-656                   UK                      1,118.00                                                                                                                                  TH88, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:88oC                           TH88-656                   UK                      1,118.00 TH105, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m.Alarm:105oC                       TH105-656                 UK                                                                                                                                                              1,118.00 TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:68oC          TH68-1640                UK                     2,793.00 TH88, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:88oC                          TH88-1640                UK                     2,793.00 TH105, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m.Alarm:105oC                      TH105-1640              UK                     2,793.00 TH68, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:68oC                        TH68-3280                UK                      5,590.00 TH88, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:88oC                        TH88-3280                UK                     5,590.00 TH105, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m.Alarm:105oC                    TH105-3280              UK                     5,590.00

 

HP BÁO CHÁY KHN CP

Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh HPS-SAH USA 18.00
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước HPS-SAH-WP USA 72.00
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước, chống nổ HPS-SA-EX/WP USA 297.00
Nút kéo khẩn cấp, 2 thao tác, có cây chốt thuỷ tinh HPS-DAH USA 23.00
Nút báo khẩn cấp có cần đập vỡ kính HPS-CP USA 22.00
Mặt bảo vệ. DUAL ACTION COVER DA-C USA 5.00
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, EN54 CCP-E UK 18.00
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, chịu nước, EN54, IP67 CCP-W UK 122.00
Cây chốt thuỷ tinh thay thế cho HPS-SAH, 10 chiếc/gói GLASS RODS USA 10.00
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA 9.50
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA 11.20

CÒI, ĐÈN – ALARM HORN, FLASH

Cói gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 100dB, 24VDC HEH24-R USA 25.00
Đèn chớp gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 15/30/60/75/110cd. 24VDC HES3-24WR USA 45.00
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, 15/ 30/60/75/110cd. 100dB. 24VDC HEC3-24WR USA 56.00
Đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHES24-75WR USA 73.00
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHEC24-75WR USA 84.00
Hộp ngoài trời dùng cho còi HEH HGOE-R USA 35.00

 

 TRUNG TÂM BÁO CHÁY HOCHIKI NHẬT

5 kênh + Acquy theo tủ RPP-EDW05B (JE) Nhật 439.00
10 kênh, Không có mạch nối với bộ hiển thị phụ + Acquy theo tủ RPS-AAW10 (JE) Nhật 818.00
Board kết nối tủ RPS-AAW10 với bộ hiển thị phụ (nếu cần) FWI-1 Nhật 122.00
10 kênh + Acquy theo tủ (đã ngừng sx) RPP-ABW10 (JE) Nhật 1,245.00
15 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW15 (JE) Nhật 1,328.00
20 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW20 (JE) Nhật 1,359.00
25 kênh + Acquy theo tủ RPQ-ABW25 (JE) Nhật 2,483.00
30 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW30 (JE) Nhật 2,513.00
35 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW35 (JE) Nhật 3,071.00
40 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW40 (JE) Nhật 3,096.00
45 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW45 (JE) Nhật 3,541.00
50 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW50 (JE) Nhật 3,566.00
60 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS60Z (JE) Nhật 15,096.00
70 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS70Z (JE) Nhật 15,752.00
80 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS80Z (JE) Nhật 16,212.00
90 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS90Z (JE) Nhật 16,925.00
100 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA0Z (JE) Nhật 17,639.00
120 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA2Z (JE) Nhật 19,112.00
Acquy dùng cho tủ 1 ~ 15 kênh, 0.6AH 10-AA600A Nhật 82.00
Acquy dùng cho tủ 20 ~ 35 kênh, 0.9AH 20-AA600 Nhật 134.00
Acquy dùng cho tủ 40 ~ 50 kênh, 1.2AH NCDB-1.2 Nhật 256.00
Main board for RPP-ABW10 MPCB (ABW10) Nhật 647.00
Main board for RPP-ABW15/20 MPCB (ABW15/20) Nhật 649.00
Main board for RPS-AAW10 MPCB (RPS-AAW10) Nhật 647.00
Main board for RPR-AAS60Z MPCB (RPR-AAS60Z) Nhật 652.00
Common board for RPR-AASA0Z PCB for RPR-AASA0Z Nhật 556.00
Extension Board for RPP-ABW20 Ex. Board for RPP-ABW20 Nhật 646.00
Operation Board for RPP-ABW20 Op. Board for RPP-ABW20 Nhật 646.00
 BHIN THPH– ANNUNCIATOR
Bộ hiển thị phụ 5 kênh PEX-05H Nhật 315.00
Bộ hiển thị phụ 10 kênh PEX-10H Nhật 405.00
Bộ hiển thị phụ 15 kênh PEX-15H Nhật 510.00
Bộ hiển thị phụ 20 kênh PEX-20H Nhật 529.00
Bộ hiển thị phụ 30 kênh PEX-30H Nhật 648.00
Bộ hiển thị phụ 40 kênh PEX-40H Nhật 734.00
Bộ hiển thị phụ 50 kênh PEX-50H Nhật 884.00
Bộ hiển thị phụ 60 kênh PEX-60H Nhật 1,229.00
Bộ hiển thị phụ 70 kênh PEX-70H Nhật 1,485.00
Bộ hiển thị phụ 80 kênh PEX-80H Nhật 1,530.00
Bộ hiển thị phụ 90 kênh PEX-90H Nhật 1,659.00
Bộ hiển thị phụ 100 kênh PEX-100H Nhật 1,992.00
Bộ hiển thị phụ 120 kênh PEX-120H Nhật 3,998.00

 

ĐU BÁO KHÓI – NHIT

Báo khói quang (không kèm đế) SLV-E (J) Nhật 23.30
Báo khói tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-2LP-10HCB Nhật 30.80
Báo nhiệt tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-FH-10HCB Nhật 30.80
Báo nhiệt cố định 60oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-60E Nhật 18.80
Báo nhiệt cố định 90oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-90E Nhật 18.80
Báo nhiệt cố định 70oC, dùng đế YBR-RL/1 (không kèm đế) DFH-1A70 Nhật 18.20
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED (không dùng đế) DFG-1B70L Nhật 21.50
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED, chịu nước (không dùng đế) DFG-1W70L Nhật 22.90
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLJ Nhật 24.30
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLKJ Nhật 26.40
Báo nhiệt cố định 120oC 27021-5-1-120 Nhật 112.00
Báo nhiệt cố định 150oC 27021-5-1-150 Nhật 112.00
Báo nhiệt cố định 120oC, chịu nước W27021-5-1-120 Nhật 122.00
Báo nhiệt cố định 60oC, chống nổ FFH-2E060 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 70oC, chống nổ FFH-2E070 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 80oC, chống nổ FFH-2E080 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 90oC, chống nổ FFH-2E090 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 100oC, chống nổ FFH-2E100 Nhật 357.00
Báo nhiệt cố định 120oC, chống nổ FFH-2E120 Nhật 357.00
Báo nhiệt cố định 150oC, chống nổ FFH-2E150 Nhật 357.00
Line Type Heat Detector (Class 1) DHA-1L Nhật 97.00
Copper Tube (order at 100m/unit) AK-M Nhật 241.00
Rubber Ring for DHA-1L (100pcs/unit) ODAIKO PAKKIN Rubber Ring for DHA-1L Nhật 20.00
 

ĐĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki 3.30
Đế 4″ (10 cm) YBN-R/4C(LPC) Nhật 5.60
Đế 4″ (10 cm) có đèn LED (nên dùng cho đầu DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 Nhật 6.20
Đế 4″ (10 cm), có ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBO-R/4C(LPC) Nhật 12.00
Đế có đèn LED & ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBF-RL/4H5(LPC) Nhật 12.80

ĐU BÁO LA, BÁO GAS

Đầu báo lửa hồng ngoại IR kèm đế DRC-13RLK Nhật 688.00
Báo Gas 24VDC của hãng Fuji Electric (không kèm đế) KP-35D Nhật 138.00
Đế cho đầu báo Gas KP-35D KM-35B Nhật 17.70
Bộ chuyển đổi tín hiệu cho đầu báo Gas YSC-01B Nhật 52.40

NÚT NHN KHN CP – PULL STATIONS

Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1(JE) Nhật 23.10
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1R(JE) Nhật 41.20
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1RW(JE) Nhật 120.80
Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1W(JE) Nhật 31.40
Nút nhấn khẩn gắn chìm, không có lỗ cắm Telephone (CLASS 2) PPE-2(JE) Nhật 20.80
Đế gắn nổi cho các nút nhấn PPE-1/PPE-2 PPE-B Nhật 10.60
Nút nhấn chống nổ, có LED hiển thị PDC-1 Nhật 1,399.00
Dụng cụ đàm thoại cầm tay -Telephone Handset SC-PA Nhật 78.00

CHUÔNG – BELL

Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL. Kobishi Japan MBA-6 China 22.60
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL FBB-150K China 21.10
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V FBB-150I Nhật 23.50
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Có diode FBB-150ID Nhật 32.80
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Chịu nước FBB-150JW Nhật 134.00
Chuông báo cháy – Chống nổ EMB-6 Nhật 553.00
Chuông báo cháy 6′ (150mm), 24V. Chịu nước – IP33C- EN54 FB/024/R/W China 61.00

 

ĐÈN – LAMP

Đèn chỉ thị khu vực TL-14D Nhật 9.10
Đèn chỉ thị khu vực – chịu nước (TL-14D + đệm chống nước) TL-14DW Nhật 11.30
Đèn chỉ thị khu vực – chống nổ TPLD-R Nhật 257.00
Đèn hiển thị xa – Remote Indicator Lamp (FLE-H + LA-1PA) FLE-1 Nhật 19.00

BTHP VÀ TB KHÁC- COMBINATION BOX AND OTHERS

Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.). Không kèm đế KSP-10HSG(JE) Nhật 116.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (không có jack Tel). Không kèm đế KSP-20HSG(JE) Nhật 111.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-10HSGW(JE) Nhật 211.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (ko jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-20HSGW(JE) Nhật 207.00
Đế gắn chìm cho bộ tổ hợp KSB-00USD Nhật 31.00
Đế gắn nổi cho bộ tổ hợp KSB-00RSDW Nhật 36.00
Thiết bị khởi động máy bơm chữa cháy (70VA, Indication lamp 2W) LF-2007D Nhật 266.00
Vỏ bộ tổ hợp (lắp chuông, đèn, nút nhấn) gắn nổi VN 18.00

 

II. THIẾT BỊ BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ (ADDRESSABLE) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL

 

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐA CHFIRENET PLUS (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Không mở rộng/nối mạng

Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy

FNP-1127 UK 801.00
Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 2 loop + nối mạng.
Phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FNP-1127E UK 855.00
Như FNP-1127 + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127D UK 835.00
Như FNP-1127E + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127DE UK 868.00

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐA CHFIRENET (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet 2 loop, 254 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 4 loop

Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                                                                                                        

FN-2127   UK 1,250.00
TrungtâmFireNet2loop,254địachỉ.Cóthểmởrộnglên4loop

Có card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                            ,

FN-2127N:

FN-2127

FN-4127-NIC

UK 1,530.00
Trung tâm FireNet 4 loop, 508địachỉ.

Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy

FN-4127:

FN-2127

FN-4127-SLC

 UK 1,596.00
Trung tâm FireNet 4 loop, 508 địachỉ.

Có card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy

FN-4127N:

FN-2127

FN-4127-SLC

FN-4127-NIC

UK  

1,876.00

Trung tâm FireNet 6 loop, 762 địa chỉ. Nối mạng

Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy                                                                                                                      

 FN-6127       UK 4,980.00
Trung tâm FireNet 8 loop, 1016 địa chỉ. Nối mạng Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FN-8127 UK 5,320.00

THIT BỊ MỞ RNG CHO TỦ BÁO CHÁY VÀ BỘ HIN THỊ PHỤ (ANNUNCIATOR)  

Card mở rộng 1 loop cho tủ FireNET Plus FNP-1127E/DE thành 2 loop FNP-1127-SLC UK 348.00
Card mở rộng 2 loop cho tủ FireNET FN-2127 thành 4 loop FN-4127-SLC UK 336.00
Card nối mạng cho tủ FireNET và FireNET Plus FNP-1127E/DE FN-4127-NIC UK 270.00
Bo mạch 16 ngõ vào/ra (Input/Output) FN-4127-IO UK 202.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng) FN-LCD-N-R UK 740.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng), có vành che FN-LCD-N-RT UK 760.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (kết nối RS484 với TT FireNet ) FN-LCD-S-R UK 344.00
 ĐU BÁO ĐA CH– DIGITAL/ANALOG SENSOR with DCP PROTOCOL
Đầu báo khói quang học địa chỉ (không kèm đế) ALK-V USA 35.00
Đầu báo nhiệt địa chỉ (không kèm đế). Đã ngừng sx. ATG-EA Japan 41.00
Đầu báo nhiệt cố định (gia tăng/cố định dùng với FireNet Plus) (không kèm đế). ATJ-EA Japan 42.00
Đầu báo địa chỉ, kết hợp Khói quang học + Nhiệt (không kèm đế) ACA-V USA 72.00
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, kèm đế DH-99A USA 100.00
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, có rờle, kèm đế DH-99AR USA 108.00
Đầu báo khói dùng để thay thế/bảo trì cho DH-99A/AR ALG-DH USA 48.00
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 2.5′ (762mm) STS-2.5 USA 7.50
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 5′ (1,524 mm) STS-5 USA 11.10
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 10′ (3,048 mm) STS-10 USA 19.70
ĐĐU BÁO ĐA CH
Đế 6″ (15 cm) cho đầu báo địa chỉ HSB-NSA-6 Hochiki 4.60
Đế 4″ (10 cm) cho đầu báo địa chỉ YBN-NSA-4 Hochiki 4.60
Đế cho đầu báo địa chỉ có còi báo động tại chỗ. Yêu cầu cấp nguồn 24VDC ASB USA 35.00
Đế 4″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B4 USA 23.00
Đế 6″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B6 USA 43.00

 

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                      DCP-FRCME-M      USA        28.00

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ, nối bằng dây.

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                      DCP-FRCME-P       USA        35.90

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A)

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA           USA        39.00

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A), có mạch cách ly

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA-I         USA        40.00

Module giám sát ngõ vào

(dùng với đầu báo thường hoặc nút khẩn cấp thường. Yêu cầucấp24VDC)               DCP-CZM                    USA       49.00

Module giám sát 2 ngõ vào

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-DIMM              USA         55.00

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1

A @120VAC, không xuất điện áp. (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1 A @120VAC, không xuất điện áp. Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A@250VAC,khôngxuấtđiệnáp.(dùngđiềukhiểnchuông,thangmáyvàcácthiết bị ngoại vikhác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A @250VAC, không xuất điện áp. Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra, mạch vòng (class A) xuất điện áp 24VDC, có chức năng

giám sát đường dây. Yêu cầu cấp 24VDC. (dùng điều khiểnchuông,…)                       DCP-SOM-A            USA        58.00

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, nối dây kiểu A (mạch vòng), giám sát

đường dây, có mạch cách ly (Isolator). Yêu cầu cấp 24VDC

(dùng điều khiển chuông, còi,…)

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, điều khiển van xả.                            DCP-SOM-AI            USA          62.00

 

Module cách ly DCP-SCI USA 35.00

NÚT KHN CP ĐA CH

Nút kéo khẩn cấp địa chỉ DCP-AMS USA 48.00
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, reset bằng khóa DCP-AMS-KL USA 52.00
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác DCP-AMS-LP USA 49.00
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác, reset bằng khóa DCP-AMS-KL-LP USA 53.00
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA 9.50
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA 11.20

GRAPHIX – BOARD GIAO TIP ĐHA (KHÔNG BAO GM MÁY VI TÍNH)

Board đồ hoạ dùng cho 1-4 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS1-4 UK 2,562.00
Board đồ hoạ dùng cho 5-8 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS5-8 UK 3,243.00
Board đồ hoạ dùng cho 9-16 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS9-16 UK 3,728.00
Board đồ hoạ dùng cho 17-32 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS17-32 UK 4,117.00
Board đồ hoạ dùng cho 33 tủ FireNet trở lên. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS33+ UK 4,605.00
Cài đặt thêm 1 máy vi tính / 1 WORKSTATION (1 REPEATER PACKAGE) GUSR2001 UK 712.00
Cài đặt thêm 2-4 máy vi tính / 2-4 WORKSTATIONS (4 REPEATER PACKAGE) GUSR2004 UK 1,667.00
Cài đặt thêm 5-8 máy vi tính / 5-8 WORKSTATIONS (8 REPEATER PACKAGE) GUSR2008 UK 2,482.00

 

 

THIT BỊ KT NI VI HỆ THNG QuN LÝ TÒA NHÀ-BMS. THEO CHUN BacNET, ModBUS, … 

GIAO THỨC BACnet IP, 1000 POINTS. BAO GỒM: 7,515.00
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01 2,920.00
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10 1,053.00
DIN rail mounting kit FS-8915-28 172.00
Driver, Hochiki FS-8700-137 1,685.00
BACnet IP driver FS-8704-06 1,685.00
GIAO THỨC BACnet IP, 5000 POINTS. BAO GỒM: 10,241.00
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05 4,176.00
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30 2,527.00
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30 168.00
Driver, Hochiki FS-8700-137 1,685.00
BACnet IP driver FS-8704-06 1,685.00
GIAO THỨC ModBUS RTU, 1000 POINTS. BAO GỒM: 5,830.00
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01 2,920.00
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10 1,053.00
DIN rail mounting kit FS-8915-28 172.00
Driver, Hochiki FS-8700-137 1,685.00
GIAO THỨC ModBUS RTU, 5000 POINTS. BAO GỒM: 8,556.00
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05 4,176.00
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30 2,527.00
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30 168.00
Driver, Hochiki FS-8700-137 1,685.00

 PHKIN – ACCESSORIES

Vali demo FireNet – FireNet Demo Case FN-DC USA 2,599.00
Thiết bị kết nối thông tin qua điện thoại cho tủ FireNET FN-DAC USA 241.00
Tủ đựng ác quy 18Ah-60Ah cho tủ FireNET (không kèm ác quy) FN-ACC-R USA 115.00
Bộ cài đặt địa chỉ cho các đầu báo và Module TCH-B100 (HE) UK 124.00
USB to SERIAL Adapter Cable – Dây chuyển đổi USB – COM GUC232A OEM 58.00
Cáp kết nối trung tâm FireNet với máy in cổng COM FN-P187 USA 41.00
Cáp kết nối trung tâm FireNet với tủ VoiceNET FN-V187 USA 43.00
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187 USA 33.00
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình S187 USA 67.00
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187-NN VN 17.00
Bngun phcho hthng báo cháy
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 2.5A, màu đỏ (không ác quy) FN-300X-R (220V) USA 205.00
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 4A, màu đỏ (không ác quy) FN-400X-R (220V) USA 253.00
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 6A, màu đỏ (không ác quy) FN-600X-R (220V) USA 361.00
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 10A, màu đỏ (không ác quy) FN-1024X-R (220V) USA 471.00
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 6A, màu đỏ, 220V FN-642-ULADA-R (220V) USA 483.00
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 8A, màu đỏ, 220V FN-842-ULADA-R (220V) USA 535.00
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 10A, màu đỏ, 220V FN-1042-ULADA-R (220V) USA 567.00

Thiết bkết ni cáp quang

GE RS485 TO FIBER CONVERTER, TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 2.5 MILES MAX

DISTANCE (single mode ormultimode)                                                                                           GE/IFSD1300

GE 864.00
GE RS-485 POINT TO POINT DATA TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 25 MILES MAX

DISTANCE (single mode only)

IFS-D1325 GE 2,073.00
MOXA MULTI MODE: 50/125 mm, 62.5/125 mm and 100/140 mm (5 km) TCF-142-M-ST HA UK 513.00
MOXA SINGLE MODE: 9/125 mm (40 km) TCF-142-S-ST UK 1,381.00

Tài liu, phn mm lp trình cho FireNET Plus, FireNet.

Phần mềm LOOP EXPLORER (CD) 9th Edition (Revision Sensitive) FN-LSW Hochiki 1.00
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet Plus FNP-MAN Hochiki 14.00
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet FN-MAN Hochiki 14.00

 

 Lưu ý:

Bảng Giá Thiết Bị Báo Cháy HOCHIKI

  • Các thiết bị trên do hãng Hochiki sản xuất tại các nước ghi trong bảng xuất xứ
  • Giá chưa bao gồm thuế GTGT, chi phí vận chuyển ngoại tỉnh và lắp đặt. Bảng giá có thể thay đổi không cần báo trước.

– Thi gian bo hành : 12 tháng ktngày giao hàng.

Xin lưu ý: KHÔNG BO HÀNH thiết bcó linh kin bCHÁY, Nhoc hư hng do: lp đt sai, ngun đin không n đnh, sét và các nguyên

nhân khách quan khác. (vui lòng xem thêm trong Quy đnh bo hành)

– Giao hàng ti TP. HCM sau 4-6 tun ktkhi đt hàng cho nhng thiết bkhông có sn

 

Các tin khác