Bảng báo giá thiết bị báo cháy Hochiki

Bảng báo giá thiết bị báo cháy Hochiki

BẢNG THIẾT BỊ BÁO GIÁ BÁO CHÁY HOCHIKI

LƯU HÀNH NỘI BỘ – CÓ GIÁ TRỊ TỪ 01/01/2018 ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI

 I. THIẾT BỊ BÁO CHÁY QUY ƯỚC (CONVENTIONAL) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL / EN54

TRUNG TÂM BÁO CHÁY HCV (KHÔNG KÈM ÁCQUY)

  MODEL   XUẤT XỨ ĐƠN GIÁ (USD)
2 ZONES. Không kèm ác quy HCV-2 UK       237.00
4 ZONES. Không kèm ác quy HCV-4 UK       264.00
8 ZONES. Không kèm ác quy HCV-8 UK       312.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-2 HCV2-RA UK       193.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-4 HCV4-RA UK       213.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCV-8 HCV8-RA UK       227.00

TRUNG TÂM BÁO CHÁY + ĐIU KHIN XẢ KHÍ (KHÔNG KÈM ÁCQUY) – MI 

2 ZONES. Dùng cho báo cháy. Không kèm ác quy HCA-2 USA       326.00
4 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-4 USA       366.00
8 ZONES. Dùng cho báo cháy và ĐK xả khí (1 vùng). Không kèm ác quy HCA-8 USA       382.00
      132.00
Hiển thị phụ cho trung tâm báo cháy HCA HCA-RA USA         12.00

TRUNG TÂM BÁO CHÁY (KHÔNG KÈM ÁC QUY), HCP-1000 SERIES

8 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada       682.00
16 ZONE. Có thể mở rộng thành 24 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada       812.00
24 ZONE. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada       930.00
32 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada    1,720.00
40 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada    1,845.00
48 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada    1,973.00
56 ZONE. Có thể mở rộng thành 64 Zone. Không kèm ác quy HCP-1008E Canada    2,100.00
64 ZONE . Không kèm ác quy HCP-1008E Canada    2,228.00
Hiển thị phụ 8-32 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(32) Canada       380.00
Hiển thị phụ 40-64 zone cho trung tâm báo cháy HCP-1008E, Có hộp: HRA-1000(64) Canada 645.00

PHỤ KIN CHO TRUNG TÂM BÁO CHÁY

Khối chính 8 zone, mở rộng lên 24 vùng + Bộ nguồn 6A của HCP-1008E HMCC-1024-6 Canada 540.00
Khối hiển thị, mở rộng 48 vùng của HCP-1008E. HECH-1048 Canada 294.00
Vỏ tủ báo cháy 32-72 vùng HCP-1008E HBB-1072 Canada 304.00
Bo mở rộng 8 zone cho tủ HCP-1008E HDM-1008 Canada 121.00
Bo 4 ngõ ra cho tủ HCP-1008E HSGM-1004 Canada 121.00
Bo 8 ngõ ra relay cho tủ HCP-1008E HRM-1008 Canada 121.00
Bo mạch chính của tủ HCP-1008E, 6A HCP-1008E MB Canada 486.00
Bo hiển thị 24 vùng và điều khiển của tủ HCP-1008E HCP-1008E CTR Canada 128.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-2 HCV-2 MB Canada 213.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-4 HCV-4 MB Canada 238.00
Bo mạch chính (MAINBOARD) của tủ HCV-8 HCV-8 MB Canada 281.00

ĐU BÁO KHÓI –  ĐẦU BÁO NHIT

Báo khói quang (không kèm đế) SOC-24VN USA 19.00
Báo khói quang (không kèm đế) SLR-24VN USA 24.10
Kết hợp báo khói quang và báo nhiệt   (không kèm đế) SLR-24H USA 34
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 2 dây SLR-835B-2 USA 27.80
Báo khói quang liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835B-4 USA 30.90
Báo khói quang + Nhiệt 57oC (135oF) liền đế (8.0 – 35VDC), 4 dây SLR-835BH-4 USA 32.80
Báo nhiệt gia tăng (không kèm đế) DSC-EA JAPAN 8.2
Báo nhiệt cố định 57oC (135oF) (không kèm đế) DFE-135 JAPAN 9.3
Báo nhiệt cố định 87oC (190oF) (không kèm đế) DFE-190 JAPAN 9.3
Báo nhiệt kết hợp cố định 57oC(135oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-135 JAPAN 19.1
Báo nhiệt kết hợp cố định 87oC(190oF) & gia tăng, có LED (không kèm đế) DCD-190 JAPAN 19.1

ĐẾ DÙNG CHO ĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki 3.3
Đế 6″ (15 cm) – loại mỏng NS6-100 Hochiki 3.4
Đế 4″ (10 cm), có đèn LED (thích hợp cho DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 JAPAN 6.2
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2W USA 20.9
Đế có còi báo động, có relay, dùng cho đầu báo 2 dây, 12/24VDC SBC-2RW USA 20.9
Đế có còi báo động, dùng cho đầu báo 4 dây, 12/24VDC SBC-4 USA

ĐU BÁO KHÓI BEAM – BEAM DETECTORS

Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 4 dây, 24VDC, UL SPC-24 JAPAN 416
Báo khói dạng beam, thu-phát hồng ngoại, Max.100M. 2 dây, 24VDC, EN54 SPC-ET JAPAN 393
Lưới dùng kiển tra và thử đầu báo beam TBF-E JAPAN 6.1

ĐU BÁO KHÓI BEAM OSID – Xtralis (NEW)

Imager – 7º coverage, 24V DC OSI-10 Australia 711
Imager – 38º coverage, 24V DC OSI-45 Australia 804
Imager – 80º coverage, 24V DC OSI-90 Australia 734
Emitter – Standard Power, battery version OSE-SP Australia 345
Emitter – Standard Power, Wired at 24V DC OSE-SPW Australia 345
Emitter – High Power, Wired at 24V DC OSE-HPW Australia 756
Installation Kit. Incl: Laser alignment tool, test filter, PC cable, cleaning cloth, manual OSID-INST Australia 263
OSIDDemokitconsistingof2XOSE-SPW(fittedwithalkalinebatteries),1XOSI-90,
1 X OSID-INST, fitted in a carry case with mounting plates VKT-301 Australia
FTDI Cable 1.5m OSP-001 Australia 71
Laser Alignment tool OSP-002 Australia 103
Wire Guard OSID-WG Australia 65
Imager Environmental Housing OSID-EHI Australia 281
Emitter Environmental Housing OSID-EHE Australia 220

ĐU BÁO CO (Carbon Monoxide) – CO DETECTORS

Đầu báo CO, 12/14V. Hãng Costar (USA) 12-24SIR USA
  65

ĐU BÁO LA – FLAME DETECTORS

Báo lửa Tử ngoại, không LED (không kèm đế, nên sử dụng đế YBR-RL/1) HF-24 JAPAN 185
Báo lửa Hồng ngoại, có LED, T/C: EN54 (không kèm đế) DRD-E UK 316
Báo lửa Hồng ngoại IR3,   IP65, EN54 IFD-E UK 2.941
Báo lửa Hồng ngoại IR3, chống nổ, chống lửa, IP66, EN54 IFD-E(Exd) UK 78
Đế gắn trần cho đầu báo lửa DRD-E YZU-A UK 218
Đế gắn tường cho đầu báo lửa DRD-E YZU-B UK 2647
Đế gắn đầu báo lửa IFD có thể điều chỉnh IFD-MB UK 218
Đầu báo lửa Hồng ngoại/Tử ngoại (UV/IR), chống nổ, IP67 RFD-2000X
BK-2 Double Angle Mounting Bracket BK-2 224
TL-205 Test lamp for RDF-2000X TL-205

THIẾT BỊ DÙNG TRONG MÔI TRƯỜNG NGUY HIỂM – CONVENTIONAL INTRINSICALLY SAFE (IS) PRODUCTS

Báo khói dùng trong môi trường nguy hiểm (Không kèm đế) SLR-E-IS UK 86.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường nguy hiểm (Ko kèm đế) DCD-1E-IS UK 240.00
Báo lửa Hồng ngoại IR3 dùng trong môi trường nguy hiểm I.S, IP65,EN54. IFD-E(IS) UK 2,971.00
với thiết bị cách ly MTL 7728+
Đế đầu báo dùng trong môi trường nguy hiểm YBN-R/4IS UK 5.70
Thiết bị cách ly (GALVANIC ISOLATOR). Hãng MTL MTL5561 UK 487.00
Thiết bị cách ly. Hãng MTL MTL7787+ India 160.00
Thiết bị cách ly. Dùng cho báo lửa IFD-E(IS). Hãng MTL MTL7728+ India 170.00
Nút nhấn khẩn dùng trong môi trường nguy hiểm CCP-E-IS UK 23.00

Lưu ý: Đu báo, nút nhn chng nổ -IS ( INTRINSICALLY SAFE PRODUCTS) trên đây phi sử dng kèm vi thiết bị cách ly.

 ĐẦU BÁO DÙNG CHO MÔI TRƯỜNG BIỂN – CONVENTIONAL MARINE DETECTORS & BASES

Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – UL SLV-24M USA 32.00
Đế 4″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS4-220 Marine USA 4.30
Đế 6″ dùng cho đầu báo trong môi trường biển NS6-220 Marine USA 5.10
Báo khói dùng trong môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 SLR-E3NM UK 40.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 60oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-AE3M UK 36.00
Báo nhiệt gia tăng + cố định 90oC, môi trường biển (Không kèm đế) – EN54 DCD-CE3M UK 36.00
Đế dùng cho đầu báo trong môi trường biển YBN-R/6M UK 5.30

ĐU BÁO LP TRÊN ĐƯỜNG NG HÚT VÀ PHỤ KIN – CONVENTIONAL DUCT DETECTOR AND ACCESSORIES

Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT) DH-98P USA 90.00
Báo khói quang lắp trên đường ống máy lạnh TTâm (DUCT), 230VAC/24VAC/DC DH-98HVP USA 124.00
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 2.5′ (76 cm) STS-2.5 USA 7.50
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 5.0′ (152 cm) STS-5 USA 11.10
Ống lấy mẩu cho đầu báo DUCT 10′ (304 cm) STS-10 USA 19.70

 HỆ THNG ĐU BÁO ĐỘ NHY CAO (tương tự VESDA) – HIGH SENSITIVITY SMOKE DETECTION SYSTEM – Aspirating

VPR-1P Aspirating Smoke Detector, 1 Pipe, 1 Zone VPR-1P Australia 2,918.00
VPR-1 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 1 Zone VPR-1 Australia 6,326.00
VPR-4 Aspirating Smoke Detector, 4 Pipe, 4 Zone VPR-4 Australia 10,423.00
VPR-6 Aspirating Smoke Detector, 6 Pipe, 6 Zone VPR-6 Australia 14,526.00
VPR-15 Aspirating Smoke Detector, 15 Pipe, 15 Zone VPR-15 Australia 11,996.00

FireNET Vapor Series Detector

VPR-RM4 Relay Module 4 Channel VPR-RM4 Australia 181.00
VPR-CLO8, 8 Channel Current Limited Output Module, 4-20mA VPR-CLO8 Australia 1,423.00
VPR-1 – Remote Display VPR-1-RD Australia 2,075.00
VPR-4 – Remote Display VPR-4-RD Australia 2,075.00
VPR-6 – Remote Display VPR-6-RD Australia 2,075.00
VPR-15 – Remote Display VPR-15-RD Australia 2,075.00
VPR-15-RD-Sub Rack, Mini Remote Display For VPR-15 VPR-RDM Australia 537.00
Sub Rack, Remote Display Rack, Holds Up To 12 VPR-15-RDM’s VPR-RDR12 Australia 171.00
Sub Rack, VPR-15-RDM-BP Blank Plate For Mini Remote Display Rack VPR-RDM-BP Australia 35.00

Aspirating Smoke Detector – Spot

Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Single Zone VPR-SD1 Australia 1,104.00
Aspirating Smoke Detector, Spot Detector Type, Dual Zone VPR-SD2 Australia 1,359.00

Aspirated Smoke Detector – Spot

Duct Sampling Kit (Single Zone) VPR-KIT-DS-SZ Australia 150.00
Duct Sampling Kit (Dual Zone) VPR-KIT-DS-DZ Australia 204.00
Water Trap Kit (Single Zone) VPR-KIT-WT-SZ Australia 119.00
Water Trap Kit (Dual Zone) VPR-KIT-WT-DZ Australia 165.00
18″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18SZ Australia 23.00
36″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-36SZ Australia 35.00
60″ Tube Kit – Single Zone (1-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-60SZ Australia 47.00
18″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-18DZ Australia 43.00
36″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-36DZ Australia 68.00
60″ Tube Kit – Dual Zone (2-Sample & 1-Exhaust) VPR-KIT-60DZ Australia 95.00
25′ Coil Dual Flex Tube VPR-FTUBE-25D Australia 142.00
25′ Coil Single Flex Tube VPR-FTUBE-25S Australia 90.00
50′ Coil Dual Flex Tube VPR-FTUBE-50D Australia 284.00
50′ Coil Single Flex Tube VPR-FTUBE-50S Australia 103.00
Replacement VPR-SD Series Inlet Air Filter (Pack Of 10) VPR-SDFILTER Australia 93.00
Hochiki Baffle (Pack Of 10) VPR-BAFFLE-HA Australia 51.00
Blanking Baffle (Pack Of 10) VPR-BAFFLE Australia 51.00

CÁP DÒ NHIỆT – Linear Heat Sensor Cables-Proline Production

TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 165 Ft/50m. Alarm: 68oC TH68-165 UK 301.00
TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m. Alarm: 68oC TH68-328 UK 558.00
TH88, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m. Alarm: 88oC TH88-328 UK 558.00
TH105, Linear Heat Sensor Cable – 328 Ft/100m. Alarm: 105oC TH105-328 UK 558.00
TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m. Alarm: 68oC TH68-656 UK 1,118.00
TH88, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m. Alarm: 88oC TH88-656 UK 1,118.00
TH105, Linear Heat Sensor Cable – 656 Ft/200m. Alarm: 105oC TH105-656 UK 1,118.00
TH 68, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m. Alarm: 68oC TH68-1640 UK 2,793.00
TH88, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m. Alarm: 88oC TH88-1640 UK 2,793.00
TH105, Linear Heat Sensor Cable – 1640 Ft/500m. Alarm: 105oC TH105-1640 UK 2,793.00
TH68, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m. Alarm: 68oC TH68-3280 UK 5,590.00
TH88, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m. Alarm: 88oC TH88-3280 UK 5,590.00
TH105, Linear Heat Sensor Cable – 3280 Ft/1000m. Alarm: 105oC TH105-3280 UK 5,590.00

HP BÁO CHÁY KHN CP

Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh HPS-SAH USA 18
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước HPS-SAH-WP USA 72
Nút kéo khẩn cấp có cây chốt thuỷ tinh, chịu nước, chống nổ HPS-SA-EX/WP USA 297
Nút kéo khẩn cấp, 2 thao tác, có cây chốt thuỷ tinh HPS-DAH USA 23
Nút báo khẩn cấp có cần đập vỡ kính HPS-CP USA 22
Mặt bảo vệ. DUAL ACTION COVER DA-C USA 5
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, EN54 CCP-E UK 18
Nút nhấn khẩn cấp dạng đập vỡ kính, hình vuông, chịu nước, EN54, IP67 CCP-W UK 122
Cây chốt thuỷ tinh thay thế cho HPS-SAH, 10 chiếc/gói GLASS RODS USA 10
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA 9.5
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA

CÒI, ĐÈN – ALARM HORN, FLASH

Cói gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 100dB, 24VDC HEH24-R USA 25
Đèn chớp gắn tường, hình vuông, màu đỏ, 15/30/60/75/110cd. 24VDC HES3-24WR USA 45
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, 15/ 30/60/75/110cd. 100dB. 24VDC HEC3-24WR USA 56
Đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHES24-75WR USA 73
Còi / đèn chớp gắn tường, màu đỏ, chịu nước. 24VDC WHEC24-75WR USA 84
Hộp ngoài trời dùng cho còi HEH HGOE-R USA

TRUNG TÂM BÁO CHÁY HOCHIKI NHẬT

5 kênh + Acquy theo tủ RPP-EDW05B (JE) Nhật 439
10 kênh, Không có mạch nối với bộ hiển thị phụ + Acquy theo tủ RPS-AAW10 (JE) Nhật 818
Board kết nối tủ RPS-AAW10 với bộ hiển thị phụ (nếu cần) FWI-1 Nhật 122
10 kênh + Acquy theo tủ (đã ngừng sx) RPP-ABW10 (JE) Nhật 1245
15 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW15 (JE) Nhật 1328
20 kênh + Acquy theo tủ RPP-ABW20 (JE) Nhật 1359
25 kênh + Acquy theo tủ RPQ-ABW25 (JE) Nhật 2483
30 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW30 (JE) Nhật 2513
35 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW35 (JE) Nhật 3071
40 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW40 (JE) Nhật 3096
45 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW45 (JE) Nhật 3541
50 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPQ-ABW50 (JE) Nhật 3566
60 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS60Z (JE) Nhật 15096
70 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS70Z (JE) Nhật 15752
80 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS80Z (JE) Nhật 16212
90 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AAS90Z (JE) Nhật 16925
100 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA0Z (JE) Nhật 17639
120 kênh + Acquy theo tủ (đặt hàng mới SX) RPR-AASA2Z (JE) Nhật 19112
Acquy dùng cho tủ 1 ~ 15 kênh, 0.6AH 10-AA600A Nhật 82
Acquy dùng cho tủ 20 ~ 35 kênh, 0.9AH 20-AA600 Nhật 134
Acquy dùng cho tủ 40 ~ 50 kênh, 1.2AH NCDB-1.2 Nhật 256
Main board for RPP-ABW10 MPCB (ABW10) Nhật 647
Main board for RPP-ABW15/20 MPCB (ABW15/20) Nhật 649
Main board for RPS-AAW10 MPCB (RPS-AAW10) Nhật 647
Main board for RPR-AAS60Z MPCB (RPR-AAS60Z) Nhật 652
Common board for RPR-AASA0Z PCB for RPR-AASA0Z Nhật 556
Extension Board for RPP-ABW20 Ex. Board for RPP-ABW20 Nhật 646
Operation Board for RPP-ABW20 Op. Board for RPP-ABW20 Nhật 646
 BỘ HIN THỊ PHỤ – ANNUNCIATOR
Bộ hiển thị phụ 5 kênh PEX-05H Nhật 315
Bộ hiển thị phụ 10 kênh PEX-10H Nhật 405
Bộ hiển thị phụ 15 kênh PEX-15H Nhật 510
Bộ hiển thị phụ 20 kênh PEX-20H Nhật 529
Bộ hiển thị phụ 30 kênh PEX-30H Nhật 648
Bộ hiển thị phụ 40 kênh PEX-40H Nhật 734
Bộ hiển thị phụ 50 kênh PEX-50H Nhật 884
Bộ hiển thị phụ 60 kênh PEX-60H Nhật 1229
Bộ hiển thị phụ 70 kênh PEX-70H Nhật 1485
Bộ hiển thị phụ 80 kênh PEX-80H Nhật 1530
Bộ hiển thị phụ 90 kênh PEX-90H Nhật 1659
Bộ hiển thị phụ 100 kênh PEX-100H Nhật 1992
Bộ hiển thị phụ 120 kênh PEX-120H Nhật 3998

ĐẦU BÁO KHÓI – NHIỆT

Báo khói quang (không kèm đế) SLV-E (J) Nhật 23.30
Báo khói tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-2LP-10HCB Nhật 30.80
Báo nhiệt tại chỗ dùng pin. Tuổi thọ pin ~10 năm (Pin Li-Ion 3V/2.4AH) SS-FH-10HCB Nhật 30.80
Báo nhiệt cố định 60oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-60E Nhật 18.80
Báo nhiệt cố định 90oC, loại bán dẫn, có LED (không kèm đế) DFJ-90E Nhật 18.80
Báo nhiệt cố định 70oC, dùng đế YBR-RL/1 (không kèm đế) DFH-1A70 Nhật 18.20
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED (không dùng đế) DFG-1B70L Nhật 21.50
Báo nhiệt cố định 70oC, có LED, chịu nước (không dùng đế) DFG-1W70L Nhật 22.90
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLJ Nhật 24.30
Báo nhiệt cố định 60oC, có LED, chịu nước (không dùng đế). LPCP DFG-60BLKJ Nhật 26.40
Báo nhiệt cố định 120oC 27021-5-1-120 Nhật 112.00
Báo nhiệt cố định 150oC 27021-5-1-150 Nhật 112.00
Báo nhiệt cố định 120oC, chịu nước W27021-5-1-120 Nhật 122.00
Báo nhiệt cố định 60oC, chống nổ FFH-2E060 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 70oC, chống nổ FFH-2E070 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 80oC, chống nổ FFH-2E080 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 90oC, chống nổ FFH-2E090 Nhật 307.00
Báo nhiệt cố định 100oC, chống nổ FFH-2E100 Nhật 357.00
Báo nhiệt cố định 120oC, chống nổ FFH-2E120 Nhật 357.00
Báo nhiệt cố định 150oC, chống nổ FFH-2E150 Nhật 357.00
Line Type Heat Detector (Class 1) DHA-1L Nhật 97.00
Copper Tube (order at 100m/unit) AK-M Nhật 241.00
Rubber Ring for DHA-1L (100pcs/unit) ODAIKO PAKKIN Rubber Ring for DHA-1L Nhật 20.00

ĐẾ ĐU BÁO THƯỜNG

Đế 4″ (10 cm) NS4-100 Hochiki 3.30
Đế 4″ (10 cm) YBN-R/4C(LPC) Nhật 5.60
Đế 4″ (10 cm) có đèn LED (nên dùng cho đầu DSC-EA, DFE và HF-24) YBR-RL/1 Nhật 6.20
Đế 4″ (10 cm), có ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBO-R/4C(LPC) Nhật 12.00
Đế có đèn LED & ngõ ra hiển thị gắn ngoài YBF-RL/4H5(LPC) Nhật 12.80

ĐU BÁO LA, BÁO GAS

Đầu báo lửa hồng ngoại IR kèm đế DRC-13RLK Nhật 688.00
Báo Gas 24VDC của hãng Fuji Electric (không kèm đế) KP-35D Nhật 138.00
Đế cho đầu báo Gas KP-35D KM-35B Nhật 17.70
Bộ chuyển đổi tín hiệu cho đầu báo Gas YSC-01B Nhật 52.40

NÚT NHN KHN CP – PULL STATIONS

Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1(JE) Nhật 23.10
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) PPE-1R(JE) Nhật 41.20
Nút nhấn khẩn gắn nổi, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1RW(JE) Nhật 120.80
Nút nhấn khẩn gắn chìm, có lỗ cắm Telephone (CLASS1) – Chịu nước PPE-1W(JE) Nhật 31.40
Nút nhấn khẩn gắn chìm, không có lỗ cắm Telephone (CLASS 2) PPE-2(JE) Nhật 20.80
Đế gắn nổi cho các nút nhấn PPE-1/PPE-2 PPE-B Nhật 10.60
Nút nhấn chống nổ, có LED hiển thị PDC-1 Nhật 1,399.00
Dụng cụ đàm thoại cầm tay -Telephone Handset SC-PA Nhật 78.00

CHUÔNG – BELL

Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL. Kobishi Japan MBA-6 China 22.60
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V, UL FBB-150K China 21.10
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V FBB-150I Nhật 23.50
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Có diode FBB-150ID Nhật 32.80
Chuông báo cháy, 6′ (150MM), 24V – Chịu nước FBB-150JW Nhật 134.00
Chuông báo cháy – Chống nổ EMB-6 Nhật 553.00
Chuông báo cháy 6′ (150mm), 24V. Chịu nước – IP33C- EN54 FB/024/R/W China 61.00

ĐÈN – LAMP

Đèn chỉ thị khu vực TL-14D Nhật 9.10
Đèn chỉ thị khu vực – chịu nước (TL-14D + đệm chống nước) TL-14DW Nhật 11.30
Đèn chỉ thị khu vực – chống nổ TPLD-R Nhật 257.00
Đèn hiển thị xa – Remote Indicator Lamp (FLE-H + LA-1PA) FLE-1 Nhật 19.00

BỘ TỔ HP VÀ TB KHÁC- COMBINATION BOX AND OTHERS

Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.). Không kèm đế KSP-10HSG(JE) Nhật 116.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (không có jack Tel). Không kèm đế KSP-20HSG(JE) Nhật 111.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (có jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-10HSGW(JE) Nhật 211.00
Tổ hợp Chuông, Đèn, Nút nhấn (ko jack Tel.), chịu nước, không kèm đế KSP-20HSGW(JE) Nhật 207.00
Đế gắn chìm cho bộ tổ hợp KSB-00USD Nhật 31.00
Đế gắn nổi cho bộ tổ hợp KSB-00RSDW Nhật 36.00
Thiết bị khởi động máy bơm chữa cháy (70VA, Indication lamp 2W) LF-2007D Nhật 266.00
Vỏ bộ tổ hợp (lắp chuông, đèn, nút nhấn) gắn nổi VN 18.00

II. THIẾT BỊ BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ (ADDRESSABLE) HOCHIKI – TIÊU CHUẨN UL

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐỊA CHỈ FIRENET PLUS (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Không mở rộng/nối mạngKèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy FNP-1127 UK 801.00
Trung tâm FireNet Plus 1 loop, 127 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 2 loop + nối mạng.
Phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FNP-1127E UK 855.00
Như FNP-1127 + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127D UK 835.00
Như FNP-1127E + chức năng kết nối qua Điện thoại (đặt hàng) FNP-1127DE UK 868.00

TRUNG TÂM BÁO CHÁY ĐA CHỈ FIRENET (KHÔNG KÈM ÁC QUY)

Trung tâm FireNet 2 loop, 254 địa chỉ. Có thể mở rộng lên 4 loopKèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                                                                                                         FN-2127 UK 1250
TrungtâmFireNet2loop,254địachỉ.Cóthểmởrộnglên4loopCó card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèmácquy                                            , FN-2127N:FN-2127FN-4127-NIC UK 1530
Trung tâm FireNet 4 loop, 508địachỉ.Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FN-4127:FN-2127FN-4127-SLC  UK 1590
Trung tâm FireNet 4 loop, 508 địachỉ.Có card nối mạng. Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy FN-4127N:FN-2127FN-4127-SLC

FN-4127-NIC

UK 1876
Trung tâm FireNet 6 loop, 762 địa chỉ. Nối mạngKèm phần mềm lập trình. Không kèm ácquy                                                                                                                        FN-6127  UK 4980
Trung tâm FireNet 8 loop, 1016 địa chỉ. Nối mạng Kèm phần mềm lập trình. Không kèm ác quy FN-8127 UK 5320

THIT BỊ MỞ RNG CHO TỦ BÁO CHÁY VÀ BỘ HIN THỊ PHỤ (ANNUNCIATOR) 

Card mở rộng 1 loop cho tủ FireNET Plus FNP-1127E/DE thành 2 loop FNP-1127-SLC UK 348.00
Card mở rộng 2 loop cho tủ FireNET FN-2127 thành 4 loop FN-4127-SLC UK 336.00
Card nối mạng cho tủ FireNET và FireNET Plus FNP-1127E/DE FN-4127-NIC UK 270.00
Bo mạch 16 ngõ vào/ra (Input/Output) FN-4127-IO UK 202.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng) FN-LCD-N-R UK 740.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (dùng với TT có card nối mạng), có vành che FN-LCD-N-RT UK 760.00
Bộ hiển thị phụ, màn hình LCD (kết nối RS484 với TT FireNet ) FN-LCD-S-R UK 344.00
 ĐU BÁO ĐA CHỈ – DIGITAL/ANALOG SENSOR with DCP PROTOCOL
Đầu báo khói quang học địa chỉ (không kèm đế) ALK-V USA 35.00
Đầu báo nhiệt địa chỉ (không kèm đế). Đã ngừng sx. ATG-EA Japan 41.00
Đầu báo nhiệt cố định (gia tăng/cố định dùng với FireNet Plus) (không kèm đế). ATJ-EA Japan 42.00
Đầu báo địa chỉ, kết hợp Khói quang học + Nhiệt (không kèm đế) ACA-V USA 72.00
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, kèm đế DH-99A USA 100.00
Đầu báo khói quang lắp trên đường ống, có rờle, kèm đế DH-99AR USA 108.00
Đầu báo khói dùng để thay thế/bảo trì cho DH-99A/AR ALG-DH USA 48.00
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 2.5′ (762mm) STS-2.5 USA 7.50
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 5′ (1,524 mm) STS-5 USA 11.10
Ống lấy mẫu cho đầu báo DH-98, dài 10′ (3,048 mm) STS-10 USA 19.70
ĐẾ ĐU BÁO ĐA CH
Đế 6″ (15 cm) cho đầu báo địa chỉ HSB-NSA-6 Hochiki 4.60
Đế 4″ (10 cm) cho đầu báo địa chỉ YBN-NSA-4 Hochiki 4.60
Đế cho đầu báo địa chỉ có còi báo động tại chỗ. Yêu cầu cấp nguồn 24VDC ASB USA 35.00
Đế 4″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B4 USA 23.00
Đế 6″ cho đầu báo địa chỉ có mạch cách ly. SCI-B6 USA 43.00

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                    DCP-FRCME-M      USA        28.00

Module giám sát ngõ vào, loại nhỏ, nối bằng dây.

(dùng cho ngõ vào là nút nhấn thường, công tắc dòng chảyhoặcNO/NC)                      DCP-FRCME-P       USA        35.90

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A)

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA           USA        39.00

Module giám sát ngõ vào, nối dây mạch vòng (Class A), có mạch cách ly

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-FRCMA-I         USA        40.00

Module giám sát ngõ vào

(dùng với đầu báo thường hoặc nút khẩn cấp thường. Yêu cầucấp24VDC)                   DCP-CZM                    USA       49.00

Module giám sát 2 ngõ vào

(dùng cho nút nhấn thường, công tắc dòng chảy hoặc tiếpđiểmNO/NC)                        DCP-DIMM              USA         55.00

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1

A @120VAC, không xuất điện áp.(dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 2 A @24VDC hoặc 1 A @120VAC, không xuất điện áp.

Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A@250VAC,khôngxuấtđiệnáp.(dùngđiềukhiểnchuông,thangmáyvàcácthiết bị ngoại vikhác)

Module điều khiển ngõ ra riêng biệt 2 rơ-le (NO/NC) tiếp điểm 8 A @24VDC hoặc 4.8A @250VAC, không xuất điện áp. Có mạch cách ly (Isolator). (dùng điều khiển chuông, thang máy và các thiết bị ngoại vi khác)

Module điều khiển ngõ ra, mạch vòng (class A) xuất điện áp 24VDC, có chức năng

giám sát đường dây. Yêu cầu cấp 24VDC. (dùng điều khiểnchuông,…)                       DCP-SOM-A            USA        58.00

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, nối dây kiểu A (mạch vòng), giám sát

đường dây, có mạch cách ly (Isolator). Yêu cầu cấp 24VDC

(dùng điều khiển chuông, còi,…)

Module điều khiển ngõ ra, xuất điện áp 24VDC, điều khiển van xả.                            DCP-SOM-AI            USA          62.00

 

Module cách ly DCP-SCI USA 35

NÚT KHN CP ĐA CH

Nút kéo khẩn cấp địa chỉ DCP-AMS USA 48
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, reset bằng khóa DCP-AMS-KL USA 52
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác DCP-AMS-LP USA 49
Nút kéo khẩn cấp địa chỉ, 2 thao tác, reset bằng khóa DCP-AMS-KL-LP USA 53
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 1-3/4″ (44mm) HPS-BB USA 9.50
Đế gắn nổi cho nút kéo k/cấp HPS/AMS, sâu 2-3/4″ (70mm) HPS-DBB USA 11.2

GRAPHIX – BOARD GIAO TIP ĐỒ H(KHÔNG BAO GM MÁY VI TÍNH)

Board đồ hoạ dùng cho 1-4 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS1-4 UK 2562
Board đồ hoạ dùng cho 5-8 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS5-8 UK 3243
Board đồ hoạ dùng cho 9-16 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS9-16 UK 3728
Board đồ hoạ dùng cho 17-32 tủ FireNet. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS17-32 UK 4117
Board đồ hoạ dùng cho 33 tủ FireNet trở lên. Quản lý trên 01 máy vi tính. GUS33+ UK 4605
Cài đặt thêm 1 máy vi tính / 1 WORKSTATION (1 REPEATER PACKAGE) GUSR2001 UK 712
Cài đặt thêm 2-4 máy vi tính / 2-4 WORKSTATIONS (4 REPEATER PACKAGE) GUSR2004 UK
Cài đặt thêm 5-8 máy vi tính / 5-8 WORKSTATIONS (8 REPEATER PACKAGE) GUSR2008 UK

 

 

THIT BỊ KT NI VI HỆ THNG QuN LÝ TÒA NHÀ-BMS. THEO CHUN BacNET, ModBUS, … 

GIAO THỨC BACnet IP, 1000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10
DIN rail mounting kit FS-8915-28
Driver, Hochiki FS-8700-137
BACnet IP driver FS-8704-06
GIAO THỨC BACnet IP, 5000 POINTS. BAO GỒM:
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30 168
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30 1685
Driver, Hochiki FS-8700-137 1685
BACnet IP driver FS-8704-06
GIAO THỨC ModBUS RTU, 1000 POINTS. BAO GỒM: 5830
FieldServer Serial/Ethernet FS-B2010-01 2920
Upgrade to 1000 points / Serial Drivers FS-8790-10 1053
DIN rail mounting kit FS-8915-28 172
Driver, Hochiki FS-8700-137 1685
GIAO THỨC ModBUS RTU, 5000 POINTS. BAO GỒM: 8556
FieldServer Serial/Ethernet   (for upgrade to 5,000 points) FS-B3510-05 4176
Upgrade to 5,000 points / Serial Drivers FS-8790-30 2527
DIN Rail Mounting (for upgrade to 5,000 points) FS-8915-30 168
Driver, Hochiki FS-8700-137 1685

 PHỤ KIN – ACCESSORIES

Vali demo FireNet – FireNet Demo Case FN-DC USA 2599
Thiết bị kết nối thông tin qua điện thoại cho tủ FireNET FN-DAC USA 241
Tủ đựng ác quy 18Ah-60Ah cho tủ FireNET (không kèm ác quy) FN-ACC-R USA 155
Bộ cài đặt địa chỉ cho các đầu báo và Module TCH-B100 (HE) UK 124
USB to SERIAL Adapter Cable – Dây chuyển đổi USB – COM GUC232A OEM 58
Cáp kết nối trung tâm FireNet với máy in cổng COM FN-P187 USA 41
Cáp kết nối trung tâm FireNet với tủ VoiceNET FN-V187 USA 43
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187 USA 33
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình S187 USA 67
Cáp kết nối trung tâm FireNet với cổng COM máy tính để lập trình X187-NN VN 17
Bộ ngun phụ cho hệ thng báo cháy
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 2.5A, màu đỏ (không ác quy) FN-300X-R (220V) USA 205
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 4A, màu đỏ (không ác quy) FN-400X-R (220V) USA 253
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 6A, màu đỏ (không ác quy) FN-600X-R (220V) USA 361
Bộ nguồn phụ 220VAC/24VDC 10A, màu đỏ (không ác quy) FN-1024X-R (220V) USA 471
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 6A, màu đỏ, 220V FN-642-ULADA-R (220V) USA 483
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 8A, màu đỏ, 220V FN-842-ULADA-R (220V) USA 535
Bộ nâng nguồn cho ngõ NAC, 10A, màu đỏ, 220V FN-1042-ULADA-R (220V) USA 567

Thiết bị kết ni cáp quang

GE RS485 TO FIBER CONVERTER, TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 2.5 MILES MAXDISTANCE (single mode ormultimode)                                                                                           GE/IFSD1300 GE 864
GE RS-485 POINT TO POINT DATA TRANSCEIVER, 2 FIBERS, 25 MILES MAXDISTANCE (single mode only) IFS-D1325 GE 2073
MOXA MULTI MODE: 50/125 mm, 62.5/125 mm and 100/140 mm (5 km) TCF-142-M-ST HA UK 513
MOXA SINGLE MODE: 9/125 mm (40 km) TCF-142-S-ST UK 1381

Tài liu, phn mm lp trình cho FireNET Plus, FireNet.

Phần mềm LOOP EXPLORER (CD) 9th Edition (Revision Sensitive) FN-LSW Hochiki
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet Plus FNP-MAN Hochiki
Tài liệu hướng dẫn lắp đặt cho FireNet FN-MAN Hochiki

 

 Lưu ý:

Bảng Giá Thiết Bị Báo Cháy HOCHIKI

  • Các thiết bị trên do hãng Hochiki sản xuất tại các nước ghi trong bảng xuất xứ
  • Giá chưa bao gồm thuế GTGT, chi phí vận chuyển ngoại tỉnh và lắp đặt. Bảng giá có thể thay đổi không cần báo trước.

– Thi gian bo hành : 12 tháng kể từ ngày giao hàng.

Xin lưu ý: KHÔNG BO HÀNH thiết bị có linh kin bị CHÁY, NỔ hoc hư hng do: lp đt sai, ngun đin không n đnh, sét và các nguyên

nhân khách quan khác. (vui lòng xem thêm trong Quy đnh bo hành)

– Giao hàng ti TP. HCM sau 4-6 tun kể từ khi đt hàng cho nhng thiết bị không có sn

Hotline: 0966.264.114

Các tin khác
  • Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy ở đâu chất lượng?
  • Nguyên lý phòng cháy chữa cháy cần tuân thủ trong ngôi nhà xưởng
  • Tổng hợp những ứng dụng cần dùng trong hệ thống chữa cháy FM-200
  • Thiết bị chữa cháy FirePro Hochiki